Khoa học, công nghệ góp sức phát triển lâm nghiệp bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi
Ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số đang tạo thêm động lực cho phát triển lâm nghiệp bền vững, nâng cao sinh kế và bảo vệ tài nguyên rừng tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Đây cũng là giải pháp quan trọng góp phần thực hiện hiệu quả Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, gắn phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường và bảo đảm an ninh, trật tự tại cơ sở.
Vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi có vị trí đặc biệt quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường, quốc phòng và an ninh của đất nước. Đây cũng là khu vực tập trung phần lớn diện tích rừng tự nhiên, rừng phòng hộ và rừng đặc dụng của Việt Nam. Đối với nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số, rừng không chỉ cung cấp sinh kế mà còn gắn với không gian sinh tồn, văn hóa và đời sống tinh thần.
Xuất phát từ vị trí đặc biệt đó, Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030 đã dành nhiều nội dung trực tiếp hoặc gián tiếp cho phát triển lâm nghiệp, ứng dụng khoa học, công nghệ, thông tin và truyền thông.
Công nghệ hỗ trợ quản lý và bảo vệ những cánh rừng
Địa hình vùng dân tộc thiểu số và miền núi thường rộng, chia cắt, nhiều khu vực rừng nằm xa khu dân cư. Nếu chỉ dựa vào phương thức tuần tra truyền thống, việc phát hiện sớm cháy rừng, phá rừng hoặc những biến động bất thường của tài nguyên rừng gặp không ít khó khăn.
Sự phát triển của khoa học, công nghệ đang từng bước khắc phục hạn chế này. Ảnh vệ tinh, công nghệ viễn thám, hệ thống thông tin địa lý (GIS), thiết bị định vị GPS, máy bay không người lái và các cơ sở dữ liệu số có thể hỗ trợ cơ quan quản lý, lực lượng kiểm lâm và chủ rừng theo dõi tài nguyên trên phạm vi rộng.
Thông qua dữ liệu không gian, những khu vực có dấu hiệu mất rừng, suy thoái rừng, cháy rừng hoặc thay đổi hiện trạng có thể được xác định để tổ chức kiểm tra thực địa. Công nghệ không thay thế lực lượng tuần tra mà giúp việc tuần tra đúng địa điểm, đúng thời điểm và hiệu quả hơn.
Các nội dung hỗ trợ bảo vệ rừng, khoán bảo vệ rừng, khoanh nuôi tái sinh, trồng rừng và phát triển sinh kế từ rừng sẽ hiệu quả hơn khi được hỗ trợ bởi dữ liệu và công nghệ hiện đại. Đặc biệt, người dân có thể trực tiếp tham gia vào quá trình này. Một chiếc điện thoại thông minh có thể trở thành phương tiện để người dân nhận thông tin cảnh báo, ghi nhận vị trí, hình ảnh và phản ánh kịp thời những dấu hiệu cháy rừng, khai thác lâm sản trái phép hoặc xâm hại tài nguyên. Qua đó, đồng bào không chỉ là đối tượng hưởng lợi từ chính sách bảo vệ rừng mà còn trở thành chủ thể trực tiếp tham gia quản lý và bảo vệ rừng.
Đưa tiến bộ khoa học và công nghệ vào phát triển sinh kế từ rừng
Mục tiêu bảo vệ rừng chỉ có thể bền vững khi đời sống của người dân sống gần rừng được cải thiện. Đây cũng là một trong những tư tưởng xuyên suốt của Chương trình mục tiêu quốc gia: khai thác tiềm năng, lợi thế của từng địa phương để tạo việc làm, nâng cao thu nhập và giảm nghèo bền vững.
Trong lĩnh vực lâm nghiệp, khoa học và công nghệ có thể tạo ra thay đổi ngay từ khâu sản xuất.
Những tiến bộ về chọn tạo giống, nhân giống, kỹ thuật trồng, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh và quản lý rừng giúp nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng. Việc lựa chọn giống cây phù hợp với khí hậu, thổ nhưỡng từng vùng còn giúp hạn chế rủi ro và phát huy lợi thế của mỗi địa phương.

Bên cạnh gỗ, một dư địa lớn nằm ở kinh tế dưới tán rừng và lâm sản ngoài gỗ. Tùy điều kiện sinh thái, người dân có thể phát triển cây dược liệu, quế, hồi, tre nứa, mật ong, măng và những sản phẩm đặc trưng khác.
Khoa học, công nghệ hỗ trợ từ khâu giống, quy trình trồng, thu hái đến sơ chế, bảo quản và chế biến. Nhờ đó, giá trị kinh tế thu được từ rừng có thể tăng lên mà không nhất thiết phải gia tăng khai thác tài nguyên.
Đây chính là sự chuyển đổi quan trọng từ tư duy “khai thác rừng để sống” sang “sống được từ việc phát triển và bảo vệ rừng”.
Khi hộ gia đình và cộng đồng có thu nhập ổn định từ bảo vệ rừng, trồng rừng và các sản phẩm dưới tán rừng, lợi ích kinh tế của người dân sẽ gắn chặt hơn với sự tồn tại của rừng. Đây là nền tảng để chính sách bảo vệ rừng phát huy hiệu quả lâu dài.
Công nghệ số đưa sản phẩm miền núi đến thị trường
Khó khăn của nhiều sản phẩm lâm nghiệp vùng dân tộc thiểu số và miền núi không hẳn nằm ở chất lượng, mà ở khả năng tiếp cận thị trường. Sản xuất nhỏ lẻ, thiếu thông tin thị trường, hạn chế về thương hiệu và phụ thuộc vào thương lái khiến giá trị người sản xuất nhận được chưa tương xứng. Chuyển đổi số đang tạo thêm cơ hội giải quyết bài toán này.
Các sản phẩm như quế, hồi, dược liệu, mật ong, măng hay sản phẩm từ tre nứa có thể ứng dụng mã QR để truy xuất nguồn gốc, xây dựng thương hiệu và giới thiệu trên các nền tảng số. Người dân, hợp tác xã và tổ hợp tác có thể sử dụng điện thoại thông minh để quảng bá sản phẩm, tiếp cận khách hàng và cập nhật thông tin thị trường.
Tuy nhiên, đưa công nghệ về miền núi không đơn giản chỉ là trang bị máy tính hay kết nối Internet. Quan trọng hơn là giúp người dân biết sử dụng và sử dụng có hiệu quả. Do đó, cùng với đầu tư hạ tầng, cần chú trọng phổ cập kỹ năng số; hướng dẫn người dân sử dụng điện thoại thông minh, tiếp cận thông tin chính thống, dịch vụ công trực tuyến, thương mại điện tử và các ứng dụng phục vụ sản xuất.
Khi tiến bộ khoa học, công nghệ được đưa đến đúng nơi, đúng nhu cầu và người dân thực sự trở thành chủ thể ứng dụng, những cánh rừng sẽ được quản lý tốt hơn, sinh kế từ rừng bền vững hơn và đời sống đồng bào từng bước được nâng cao. Qua đó, việc ứng dụng khoa học, công nghệ trong lâm nghiệp không chỉ góp phần thực hiện hiệu quả Chương trình mục tiêu quốc gia mà còn tạo nền tảng cho phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường và giữ vững an ninh, trật tự vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi./.