Truyền thông

Chuyển đổi mô hình phát triển: Từ tăng trưởng nhanh đến tăng trưởng tốt và bền vững

VVH 26/08/2026 21:52

Chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo, nguồn nhân lực chất lượng cao và quản trị hiệu quả tài nguyên đang trở thành yêu cầu cấp thiết.

Ngày 26/8/2026, tại Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế (UEB), Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) phối hợp với Trung tâm Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế (CIAT) tổ chức Hội thảo quốc tế với chủ đề “Phát triển kinh tế và chuyển đổi bền vững” (EDAST 2026).

Yêu cầu cấp thiết của việc chuyển đổi

Phát biểu tại Hội thảo, PGS. TS. Hoàng Khắc Lịch, Phó Hiệu trưởng UEB nhấn mạnh, thế giới đang trải qua một giai đoạn mà những quan niệm truyền thống về phát triển được xem xét lại một cách sâu sắc.

Biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học, chuyển dịch năng lượng, già hóa dân số, những thay đổi nhanh chóng của công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI), cùng với biến động của thương mại và chuỗi giá trị toàn cầu đang làm thay đổi căn bản môi trường phát triển của các quốc gia.

VVH-Chuyển đổi mô hình phát triển
Toàn cảnh Hội thảo.

Theo PGS.TS. Hoàng Khắc Lịch, trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra đối với các nền kinh tế đang phát triển không còn chỉ là “làm thế nào để tăng trưởng nhanh hơn?”, mà quan trọng hơn là “làm thế nào để tăng trưởng tốt hơn và bền vững hơn?”. Để giải quyết bài toán này, tăng trưởng cần dựa nhiều hơn vào năng suất lao động, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao; đồng thời sử dụng hiệu quả tài nguyên, nâng cao khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và bảo đảm thành quả phát triển được chia sẻ rộng rãi, không để ai bị bỏ lại phía sau.

Đối với Việt Nam, yêu cầu chuyển đổi càng trở nên cấp thiết. Sau 4 thập niên Đổi mới, đất nước đã đạt được nhiều thành tựu phát triển kinh tế - xã hội, nhưng chặng đường tiếp theo đặt ra những yêu cầu mới và cao hơn. Khát vọng trở thành nước phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045, cùng cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đòi hỏi Việt Nam không chỉ duy trì tốc độ tăng trưởng mà phải thực hiện những chuyển đổi căn bản về mô hình tăng trưởng, cơ cấu kinh tế, công nghệ, nguồn nhân lực, quản trị tài nguyên và chất lượng thể chế.

Đưa tài nguyên thiên nhiên trở thành “của cải bền vững”

PGS.TS. Nguyễn Đình Tiến (UEB) cho biết, một trong những nội dung trọng tâm tại Hội thảo là mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế, khai thác tài nguyên và bảo vệ các nguồn vốn tự nhiên.

Tại phiên toàn thể với chủ đề “Phát triển kinh tế và chuyển đổi bền vững: Xu hướng toàn cầu”, các tham luận cho rằng, của cải tài nguyên, từ khoáng sản thiết yếu đến vốn tự nhiên như nguồn nước, đất và carbon, chỉ thực sự trở thành của cải bền vững khi được quản trị minh bạch, hạch toán đầy đủ và gắn với những trụ cột tài khóa, thể chế phù hợp trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng toàn cầu. Điều này cho thấy yêu cầu quan trọng của mô hình phát triển mới: tài nguyên thiên nhiên không thể chỉ được nhìn nhận như nguồn đầu vào phục vụ tăng trưởng trước mắt. Giá trị kinh tế của tài nguyên cần được đặt trong mối quan hệ với khả năng tái tạo, sức chịu tải của hệ sinh thái và lợi ích phát triển dài hạn.

Ở cấp độ tài chính khí hậu, các nghiên cứu được trình bày tại Hội thảo chỉ ra khoảng cách đáng kể giữa các lộ trình chính sách về hệ thống lương thực thực phẩm, khí hậu và đa dạng sinh học. Trong khi lộ trình lương thực thực phẩm có kế hoạch nhưng thiếu công cụ tài chính riêng, các dòng tài chính khí hậu lại chưa gắn kết chặt chẽ với hệ thống thực phẩm.

Số liệu từ báo cáo tại Hội thảo cho biết, mỗi năm khoảng 7.000 tỷ USD vẫn chảy vào các hoạt động gây hại, trong khi các mục tiêu phát triển bền vững (SDG) liên ngành cần khoảng 4.000 tỷ USD; mức chi gây tổn hại đa dạng sinh học cao gấp 35 lần mức chi dành cho bảo tồn.

Việt Nam được đánh giá là một trong số ít quốc gia đã cụ thể hóa cam kết này bằng thể chế thông qua Quyết định số 300/QĐ-TTg ngày 28/03/2023 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm minh bạch, trách nhiệm và bền vững đến năm 2030.

Sau ba năm triển khai, Đối tác chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm đã quy tụ hơn 49 đối tác trong và ngoài nước với 5 nhóm công tác kỹ thuật liên ngành, ghi nhận hơn 260 hoạt động trong giai đoạn 2023-2026. Những kết quả này cho thấy chuyển đổi bền vững không thể được thực hiện thông qua từng chính sách riêng lẻ mà cần sự tích hợp giữa chính sách kinh tế, tài chính, khí hậu, nông nghiệp và bảo tồn đa dạng sinh học.

Bài học từ con đường trở thành quốc gia thu nhập cao

Các tham luận tại phiên toàn thể “Các quan điểm và mô hình đương đại về phát triển bền vững” đã phân tích 4 giai đoạn công nghiệp hóa của Hàn Quốc, qua đó đưa thu nhập bình quân đầu người từ khoảng 100 USD lên hơn 33.000 USD.

Từ kinh nghiệm này, các chuyên gia chỉ ra 6 rủi ro cấu trúc Việt Nam cần lưu ý, gồm: năng suất có dấu hiệu chững lại; dân số già hóa; thiếu hụt nhân lực chất lượng cao; năng lực của doanh nghiệp trong nước còn hạn chế; năng lực đổi mới sáng tạo chưa đáp ứng yêu cầu và chất lượng thể chế chưa theo kịp quá trình phát triển.

Trên cơ sở đó, 5 chuyển đổi chiến lược được đặt ra liên quan đến năng suất, nguồn nhân lực, năng lực công nghiệp trong nước, vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và chất lượng thể chế. Các nội dung này cũng được đặt trong bối cảnh phát huy vai trò của khu vực kinh tế tư nhân đối với tăng trưởng và chuyển đổi mô hình phát triển.

Theo các chuyên gia, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước không chỉ giúp cải thiện năng suất mà còn quyết định khả năng tham gia sâu hơn của nền kinh tế Việt Nam vào các chuỗi giá trị toàn cầu.

Tuy nhiên, tăng trưởng kinh tế và công nghiệp hóa không thể tách rời giới hạn sinh thái. Các tham luận tại Hội thảo nhấn mạnh, chuyển đổi bền vững chỉ có thể thành công khi kết hợp năng lực kỹ thuật với năng lực hợp tác giữa con người và các chủ thể phát triển, đồng thời bảo đảm công bằng trong phân phối lợi ích và chi phí môi trường.

Nghiên cứu điển hình về quy hoạch tỉnh Cao Bằng đến năm 2050 được đưa ra như một minh họa. Theo đó, cấu trúc tăng trưởng gồm 4 thành phần: Nhà nước, khu vực tư nhân, cộng đồng và tài nguyên môi trường được đề xuất nhằm hướng tới tốc độ tăng trưởng GRDP thực trên 10%/năm trong giai đoạn 2026-2030 nhưng không đánh đổi tài sản sinh thái. Điều này đặt ra một vấn đề có tính nguyên tắc đối với chuyển đổi mô hình phát triển: tài nguyên và môi trường cần được coi là một cấu phần của mô hình tăng trưởng chứ không phải yếu tố được xử lý sau khi tăng trưởng đã diễn ra.

Hội thảo góp phần tăng cường kết nối giữa các nhà nghiên cứu, chuyên gia quốc tế và các bên liên quan trong những lĩnh vực như đô thị, bất động sản, du lịch, nông nghiệp - thực phẩm và phát triển xanh.

Hội thảo khép lại bằng phiên tọa đàm bàn tròn với sự tham gia của đại diện UEB, Đại học Quốc gia Pusan (Hàn Quốc), Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Trung tâm Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế, Đại học Cabuyao (Philippines) và Đại học Wageningen (Hà Lan). Các kết quả nghiên cứu và thảo luận tại Hội thảo được kỳ vọng không dừng lại trong phạm vi một sự kiện học thuật mà có thể tiếp tục được lan tỏa trong cộng đồng khoa học quốc tế và chuyển hóa thành những khuyến nghị phục vụ quá trình hoạch định chính sách./.

VVH